OPA2375 vs OPA2375IPWR So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2375 bằng Texas Instruments và OPA2375IPWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2375 OPA2375 - Dual 10MHz Low-Noise CMOS Op Amp | Texas Instruments

OPA2375 - Dual 10MHz Low-Noise CMOS Op Amp | Texas Instruments

OPA2375 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2375IPWR OPA2375IPWR - 10MHz 4.6nV/√Hz Dual CMOS Op Amp | TI

OPA2375IPWR - 10MHz 4.6nV/√Hz Dual CMOS Op Amp | TI

OPA2375IPWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2375 OPA2375IPWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kênh 2 (Dual) 2 (Dual)
Supply Voltage Range 2.2 V to 5.5 V —
Gain Bandwidth Product 10 MHz —
Input Noise Density 4.6 nV/rtHz —
Family Noise Figure 3.5 nV/rtHz —
Input Offset Voltage (Max) 500 uV 500 μV
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Output (RRO) Rail-to-Rail Output (RRO)
Amplifier Type CMOS, General Purpose —
Slew Rate [DATA_NEEDED: Slew Rate] [DATA_NEEDED: Slew Rate]
Quiescent Current Per Amp [DATA_NEEDED: Quiescent Current] —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: Input Bias Current] —
Hộp 8-TSSOP 8-TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Family OPAx375 (OPA375 / OPA2375 / OPA4375) OPAx375 (OPA375 / OPA2375 / OPA4375)
Gain-Bandwidth Product — 10 MHz
Input Voltage Noise — 4.6 nV/√Hz (broadband)
Supply Voltage (Max) — 5.5 V
Amplifier Technology — CMOS
Quiescent Current Per Amplifier — [DATA_NEEDED: Quiescent Current]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (I grade)
Typical Applications — Sensors, active filters, TIA, precision analog
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá