OPA2375IDGKR vs TLV2888IDGKR So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2375IDGKR bằng Texas Instruments và TLV2888IDGKR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2375IDGKR OPA2375IDGKR - Dual 10MHz Rail-to-Rail Op Amp | TI

OPA2375IDGKR - Dual 10MHz Rail-to-Rail Op Amp | TI

OPA2375IDGKR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV2888IDGKR TLV2888IDGKR - 36V 14MHz Zero-Drift Dual Op Amp | TI

TLV2888IDGKR - 36V 14MHz Zero-Drift Dual Op Amp | TI

TLV2888IDGKR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2375IDGKR TLV2888IDGKR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type CMOS Operational Amplifier (General Purpose) Chopper (Zero-Drift), MUX-Friendly
Number of Channels 2 (Dual) 2 (Dual)
Gain Bandwidth Product 10 MHz 14 MHz
Input Voltage Noise 4.6 nV/sqrt(Hz) 7.5 nV/sqrtHz
Input Offset Voltage 500 uV (maximum) 3 uV (typ), 15 uV (max)
Input Bias Current 3 pA —
Slew Rate 4.6 V/us (nominal) 40 V/us
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Output (RRO) Rail-to-Rail
Supply Voltage Maximum 5.5 V —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage minimum] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Quiescent Current Per Amplifier [DATA_NEEDED: quiescent current per amplifier] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 8-VSSOP (DGK), 3.00 mm width 8-VSSOP (DGK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull Wing) Surface Mount
Number of Terminals 8 —
Family OPAx375 (OPA375 single / OPA2375 dual / OPA4375 quad) —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) —
Offset Voltage Drift — 0.01 uV/C (typ), 0.1 uV/C (max)
PSRR — 150 dB
CMRR — 150 dB
Input Common-Mode — Input to negative rail
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (I grade)
Packaging — Tape & Reel (DGKR suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá