OPA333AIDBVR vs SGM8955XN5G So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA333AIDBVR bằng Texas Instruments và SGM8955XN5G bằng SG Micro. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA333AIDBVR OPA333AIDBVR - 1.8V 17uA Zero-Drift Op Amp | TI

OPA333AIDBVR - 1.8V 17uA Zero-Drift Op Amp | TI

OPA333AIDBVR ✓ Hoạt động
SG Micro
SGM8955XN5G SGM8955XN5G - Zero-Drift Op Amp, 1-Ch, SOT-23-5 | SG Micro

SGM8955XN5G - Zero-Drift Op Amp, 1-Ch, SOT-23-5 | SG Micro

SGM8955XN5G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA333AIDBVR SGM8955XN5G
Thương hiệu Texas Instruments SG Micro
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Single-channel zero-drift CMOS operational amplifier —
Điện áp cung cấp 1.8 V minimum —
Điện áp yên tĩnh 17 uA —
Maximum Input Offset Voltage 10 uV —
Input Drift Near-zero drift —
Input Common-Mode Range 100 mV beyond the supply rails —
Output Swing Rail-to-rail —
Input Type High impedance CMOS, high impedance
Technology Proprietary auto-calibration, CMOS —
Number of Channels 1 1
Hộp SOT-23-5 SOT-23-5 (XN5)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 °C to +125 °C
Supplier Category Zero-drift amplifier —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Green package)
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Packaging Format Tape and reel —
Amplifier Type — Zero-Drift / Auto-Zero
Offset Voltage (MAX) — 22 µV
Offset Voltage Drift — 80 nV/°C
Open-Loop Gain — 100 dB
Input Bias Current — 130 pA
Quiescent Current (typ) — 20 µA
Slew Rate — 180 V/ms
Input/Output Swing — Rail-to-Rail Input, Rail-to-Rail Output
EMI/RF Filtering — Yes (EMI filtering/RF suppression)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá