OPA4140AIPW vs OPA4192IPW So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA4140AIPW bằng Texas Instruments và OPA4192IPW bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA4140AIPW OPA4140AIPW - Quad 11MHz JFET Precision Op Amp | Texas Instruments

OPA4140AIPW - Quad 11MHz JFET Precision Op Amp | Texas Instruments

OPA4140AIPW ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA4192IPW OPA4192IPW - 36V Quad Precision RRIO Op Amp | Texas Instruments

OPA4192IPW - 36V Quad Precision RRIO Op Amp | Texas Instruments

OPA4192IPW ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA4140AIPW OPA4192IPW
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (quad) 4 (quad)
Amplifier Type JFET-input precision operational amplifier Precision, Low-Noise, Low-Iq
Gain Bandwidth Product 11 MHz —
Slew Rate 20 V/µs 20 V/µs
Input Offset Voltage (max) 120 µV —
Input Offset Drift (max) 1 µV/°C —
Input Bias Current (max) 10 pA —
Voltage Noise Density 5.1 nV/√Hz —
Supply Voltage Range (single) 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage Range (dual) ±2.25 V to ±18 V —
Quiescent Current (per channel, typ) 1.8 mA —
Output Swing Rail-to-rail —
Common-Mode Input Range Includes V- (negative rail) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 °C to +125 °C
Hộp 14-TSSOP (PW), 4.40 mm body width TSSOP-14 (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Texas Instruments
Series — OPAx192 (e-trim)
Cấu trúc — Rail-to-Rail Input / Output (RRIO)
Supply Voltage Range (Single Supply) — 4.5 V to 36 V
Supply Voltage Range (Dual Supply) — ±4 V to ±18 V
Gain Bandwidth Product (GBP) — 10 MHz
Input Offset Voltage (typical) — ±5 µV
Input Offset Voltage (max over temp) — [DATA_NEEDED: Vos max over temperature]
Input Bias Current (typical) — 5 pA
Input Voltage Noise Density — 5.5 nV/√Hz at 1 kHz
Quiescent Current per Channel — 1 mA (typical)
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá