OPA4140AIPW vs OPA4209AIPWR So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA4140AIPW bằng Texas Instruments và OPA4209AIPWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA4140AIPW OPA4140AIPW - Quad 11MHz JFET Precision Op Amp | Texas Instruments

OPA4140AIPW - Quad 11MHz JFET Precision Op Amp | Texas Instruments

OPA4140AIPW ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA4209AIPWR OPA4209AIPWR - Quad 2.2nV/rtHz 18MHz 36V Precision Op Amp | TI

OPA4209AIPWR - Quad 2.2nV/rtHz 18MHz 36V Precision Op Amp | TI

OPA4209AIPWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA4140AIPW OPA4209AIPWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (quad) 4 (Quad)
Amplifier Type JFET-input precision operational amplifier Precision, Low-Noise
Gain Bandwidth Product 11 MHz —
Slew Rate 20 V/µs 6.5 V/µs
Input Offset Voltage (max) 120 µV —
Input Offset Drift (max) 1 µV/°C —
Input Bias Current (max) 10 pA —
Voltage Noise Density 5.1 nV/√Hz —
Supply Voltage Range (single) 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage Range (dual) ±2.25 V to ±18 V —
Quiescent Current (per channel, typ) 1.8 mA —
Output Swing Rail-to-rail Rail-to-Rail Output (RRO)
Common-Mode Input Range Includes V- (negative rail) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 °C to +125 °C
Hộp 14-TSSOP (PW), 4.40 mm body width 14-pin TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) 2 (260 °C, 1 year)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3)
Lead-Free Yes —
Input Voltage Noise Density — 2.2 nV/√Hz at 1 kHz
Unity-Gain Bandwidth (GBW) — 18 MHz
Supply Voltage Range (Single) — 4.5 V to 36 V
Supply Voltage Range (Dual) — ±2.25 V to ±18 V
Quiescent Current per Channel — 2.5 mA (max)
Input Offset Voltage (Vos) — 150 µV (typ)
Open-Loop Gain (AOL) — 130 dB
Input Common-Mode Range — Includes negative rail, 1.5 V below positive rail

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá