OPA4488 vs OPA4170AQPWRQ1 So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA4488 bằng Texas Instruments và OPA4170AQPWRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA4488 OPA4488 - Quad 48V 14MHz Zero-Drift Op Amp | TI

OPA4488 - Quad 48V 14MHz Zero-Drift Op Amp | TI

OPA4488 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA4170AQPWRQ1 OPA4170-Q1 - Quad 36V 1.2MHz Low-Power Op Amp | TI Automotive

OPA4170-Q1 - Quad 36V 1.2MHz Low-Power Op Amp | TI Automotive

OPA4170AQPWRQ1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA4488 OPA4170AQPWRQ1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 —
Supply Voltage Range 4.5 V to 48 V 2.7 V (±1.35 V) to 36 V (±18 V)
Absolute Maximum Supply Voltage 60 V —
Gain Bandwidth Product 14 MHz —
Quiescent Current per Channel 1.5 mA —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] 500 uV (max)
Input Offset Drift [DATA_NEEDED: input offset drift] —
Input Voltage Noise Density [DATA_NEEDED: input voltage noise density] —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] —
Input Type CMOS —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C —
Package Options 14-SOIC (DR), 14-TSSOP (PW) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kênh — 4 (Quad)
Gain-Bandwidth Product — 1.2 MHz
Quiescent Current Per Channel — 475 uA
Input Bias Current — 15 pA (max)
CMRR — 120 dB
Input/Output Type — Rail-to-Rail Input and Output (RRIRO)
Capacitive Load Stability — 300 pF
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Hộp — 14-TSSOP (PW)
Qualification — AEC-Q100 Qualified (Automotive Grade)
Danh mục — Standard (General Purpose) Amplifier

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá