OPA602AP vs OPA602SM So sánh
So sánh chi tiết song song của OPA602AP bằng Texas Instruments và OPA602SM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | OPA602AP | OPA602SM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Amplifier Type | High-Speed Precision Difet Operational Amplifier | High-Speed Precision Difet Operational Amplifier |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Bandwidth | 6.5 MHz | 6.5 MHz |
| Slew Rate | 35 V/us | 35 V/us |
| Input Offset Voltage | +/-250 uV max | +/- 250 uV max |
| Input Bias Current | +/-1 pA max | +/- 1 pA max |
| Settling Time | to 0.01% | to 0.01% |
| Stability | Unity-gain stable | — |
| Capacitive Load Drive | up to 1500 pF | up to 1500 pF |
| Điện áp cung cấp | +/-18 V | — |
| Hộp | 8-PDIP | TO-99 metal can, 8 terminals, round |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Packaging | Tube | — |
| Technology | Difet (dielectrically isolated FET), laser-trimmed | — |
| Rated Load Condition | 1 kOhm in parallel with 500 pF | 1k resistor in parallel with 500 pF |
| Danh mục | Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps | — |
| Unity-Gain Stable | — | Yes |
| Temperature Grade | — | Military |
| Terminal Form | — | Wire (through-hole) |
| Process Technology | — | Monolithic Difet (dielectrically isolated FET) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |