OPA602AU vs OPA627AU So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA602AU bằng Texas Instruments và OPA627AU bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA602AU OPA602AU - 6.5MHz Precision Difet Op Amp, SOIC-8 | TI

OPA602AU - 6.5MHz Precision Difet Op Amp, SOIC-8 | TI

OPA602AU ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA627AU OPA627AU - 16MHz Precision DIFET Op Amp, 55V/us | TI

OPA627AU - 16MHz Precision DIFET Op Amp, 55V/us | TI

OPA627AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA602AU OPA627AU
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type High-Speed Precision Difet Operational Amplifier Precision High-Speed DIFET Operational Amplifier
Number of Channels 1 1
Bandwidth 6.5 MHz —
Slew Rate 35 V/us 55 V/us
Input Offset Voltage (Max) +/-250 uV 100 uV
Input Bias Current (Max) +/-1 pA 5 pA
Settling Time (to 0.01%) Fast settling, unity-gain stable —
Capacitive Load Drive up to 1500 pF —
Rated Load Condition 1 kOhm in parallel with 500 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -25C to +85C -25C to +85C
Hộp SOIC (D), 8 pins 8-SOIC (D), 3.90mm Width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Input Process Technology Difet (dielectrically isolated FET), laser-trimmed —
Stability Unity-gain stable —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Gain Bandwidth Product — 16 MHz
Offset Voltage Drift (Max) — 0.8 uV/C
Settling Time (0.01%) — 550 ns
Kiểu đầu ra — Rail-to-rail: No
Unity-Gain Stable — Yes
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Input Voltage Noise Density — [DATA_NEEDED: input voltage noise at 10 kHz]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá