OPA632U vs LM358D So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA632U bằng Texas Instruments và LM358D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA632U OPA632U - 68MHz, 6mA Op Amp Single-Supply SOIC-8 | Texas Instruments

OPA632U - 68MHz, 6mA Op Amp Single-Supply SOIC-8 | Texas Instruments

OPA632U ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA632U LM358D
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments (formerly Burr-Brown) —
Amplifier Type Voltage Feedback General Purpose Operational Amplifier
Number of Channels 1 —
Slew Rate 100 V/us 0.3 V/µs
Unity-Gain Bandwidth 68 MHz —
Supply Current (per channel) 6 mA 0.7 mA (typ)
Input Voltage Noise Density 6 nV/sqrt(Hz) —
Input Offset Voltage (typical) +/-1 mV —
Single-Supply Operating Range +2.5 V to +10 V —
Dual-Supply Operating Range +/-2.5 V to +/-5 V —
Output Swing (5 V supply, 2 kohm load) 4.8 V —
Input Common-Mode Range Includes ground —
Shutdown Feature Yes (zero-power disable pin) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 8-SOIC (D) SOIC-8 (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Number of Circuits — 2
Gain Bandwidth Product — 700 kHz
Supply Voltage (Single) — 3 V to 32 V
Supply Voltage (Dual) — ±1.5 V to ±16 V
Input Offset Voltage — 2 mV (typ), 7 mV (max)
Common-Mode Input Range — Extends to ground (V-)
Output Current — 20 mA (typ, short-circuit protected)
Minimum Load Resistance — 2 kΩ
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +70°C
Internal Compensation — Yes (unity-gain stable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá