OPA637BP vs OPA627AU So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA637BP bằng Texas Instruments và OPA627AU bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA637BP OPA637BP - 80MHz Precision Difet Op Amp DIP-8 | Texas Instruments

OPA637BP - 80MHz Precision Difet Op Amp DIP-8 | Texas Instruments

OPA637BP ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA627AU OPA627AU - 16MHz Precision DIFET Op Amp, 55V/us | TI

OPA627AU - 16MHz Precision DIFET Op Amp, 55V/us | TI

OPA627AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA637BP OPA627AU
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Precision High-Speed Difet Operational Amplifier Precision High-Speed DIFET Operational Amplifier
Number of Channels 1 1
Bandwidth (Unity-Gain Crossover) 80 MHz —
Slew Rate 135 V/us 55 V/us
Supply Voltage Range +/-4.5 V to +/-18 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Input Offset Voltage (Max) 100 uV 100 uV
Offset Voltage Drift (Max) 0.8 uV/C 0.8 uV/C
Input Bias Current (Max) 5 pA 5 pA
Output Noise Density [DATA_NEEDED: output noise voltage density at 10 kHz] —
Settling Time (0.01%) [DATA_NEEDED: settling time to 0.01%] 550 ns
Stability Stable in closed-loop gain >= 5 (decompensated) —
Input Type JFET (Difet process) —
Hộp 8-PDIP (DIP-8) 8-SOIC (D), 3.90mm Width
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -25C to +85C
Grade B (precision grade) —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer Texas Instruments —
Gain Bandwidth Product — 16 MHz
Kiểu đầu ra — Rail-to-rail: No
Unity-Gain Stable — Yes
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]
Input Voltage Noise Density — [DATA_NEEDED: input voltage noise at 10 kHz]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá