OPA651U vs LM358D So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA651U bằng Texas Instruments và LM358D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA651U LM358D
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Amplifier Type Voltage Feedback Operational Amplifier General Purpose Operational Amplifier
Number of Channels 1 —
Slew Rate 340 V/µs 0.3 V/µs
Small-Signal Bandwidth (G = +2) 470 MHz —
Settling Time to 0.01% 16 ns —
Quiescent Power 50 mW (typ) —
Supply Voltage Range ±4.5 V to ±5.5 V (single 9 V to 11 V) —
Input Bias Current 4 µA —
Stable Gain ≥ 2 V/V —
Differential Gain / Phase 0.05% / 0.1° —
Low-Distortion Bandwidth 5 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp 8-SOIC (D, 0.154" / 3.90 mm width) SOIC-8 (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
Pinout Standard SOIC-8 single op-amp (OUT, IN-, IN+, V-, DIS*, V+, NC, V+) —
Number of Circuits — 2
Gain Bandwidth Product — 700 kHz
Supply Voltage (Single) — 3 V to 32 V
Supply Voltage (Dual) — ±1.5 V to ±16 V
Supply Current (per channel) — 0.7 mA (typ)
Input Offset Voltage — 2 mV (typ), 7 mV (max)
Common-Mode Input Range — Extends to ground (V-)
Output Current — 20 mA (typ, short-circuit protected)
Minimum Load Resistance — 2 kΩ
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +70°C
Internal Compensation — Yes (unity-gain stable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá