OPA735AIDR vs OPA2277UA So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA735AIDR bằng Texas Instruments và OPA2277UA bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA735AIDR OPA735AIDR - Zero-Drift 1.6MHz CMOS Op Amp, 5uV | TI

OPA735AIDR - Zero-Drift 1.6MHz CMOS Op Amp, 5uV | TI

OPA735AIDR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2277UA OPA2277UA - 10µV Dual Precision Op Amp | Texas Instruments

OPA2277UA - 10µV Dual Precision Op Amp | Texas Instruments

OPA2277UA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA735AIDR OPA2277UA
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 2 (Dual)
Amplifier Type Zero-Drift / Auto-Zero CMOS Operational Amplifier Precision Operational Amplifier
Input Offset Voltage (max) 5 uV 10 µV
Offset Drift (max) 0.05 uV/degC —
Gain-Bandwidth Product 1.6 MHz 1 MHz
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 2 V/µs
Input Bias Current (max) [DATA_NEEDED: input bias current] —
CMRR 115 dB —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR] —
Quiescent Current (typ) 1.6 mA —
Supply Voltage Range (single) 2.7 V to 12 V —
Supply Voltage Range (bipolar) +/-1.35 V to +/-6 V —
Output Swing Rail-to-Rail (within 50 mV of rails) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp SOIC-8 (D) 3.90 mm 8-pin SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Type CMOS, high-impedance —
Offset Drift (typ) — ±0.1 µV/°C
Open-Loop Gain (min) — 134 dB
Common-Mode Rejection (min) — 140 dB
Power-Supply Rejection (min) — 130 dB
Quiescent Current per Channel (typ) — 800 µA
Supply Voltage Range — ±2 V to ±18 V
Supply Voltage (Single) — 4 V to 36 V
Output Swing (RL=2 kΩ, ±15V) — ±14 V (within 1 V of rails)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá