OPA827 vs ADA4610-1ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA827 bằng Texas Instruments và ADA4610-1ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA827 OPA827 - Low-Noise JFET Op Amp | Texas Instruments

OPA827 - Low-Noise JFET Op Amp | Texas Instruments

OPA827 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4610-1ARZ ADA4610-1ARZ - Precision JFET Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

ADA4610-1ARZ - Precision JFET Op Amp, Rail-to-Rail | Analog Devices

ADA4610-1ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA827 ADA4610-1ARZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 —
Supply Voltage Range (Dual) ±4 V to ±18 V —
Supply Voltage Range (Single) 8 V to 36 V —
Input Offset Voltage (Max) 150 µV —
Input Offset Drift (Typ) 0.5 µV/°C —
Input Bias Current (Typ) 3 pA —
Input Voltage Noise Density (10 kHz) 4 nV/√Hz —
Input Voltage Noise (0.1-10 Hz) 250 nVPP —
Gain Bandwidth Product 22 MHz 16.3 MHz
Slew Rate 28 V/µs 61 V/µs
Open-Loop Gain 120 dB —
Output Current (Typ) 30 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Package Options 8-SOIC, 8-VSSOP —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Type — JFET
Number of Circuits — 1
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Current - Input Bias — 2 pA
Voltage - Input Offset — 75 µV (max)
Current - Supply — 1.7 mA
Current - Output / Channel — 70 mA
Voltage - Supply Span (Min) — 9 V
Voltage - Supply Span (Max) — 30 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp / Vỏ — 8-SOIC
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá