OPA827 vs OPA627 So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA827 bằng Texas Instruments và OPA627 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA827 OPA827 - Low-Noise JFET Op Amp | Texas Instruments

OPA827 - Low-Noise JFET Op Amp | Texas Instruments

OPA827 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA627 OPA627 - Precision High-Speed JFET Op Amp | Texas Instruments

OPA627 - Precision High-Speed JFET Op Amp | Texas Instruments

OPA627 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA827 OPA627
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 —
Supply Voltage Range (Dual) ±4 V to ±18 V —
Supply Voltage Range (Single) 8 V to 36 V —
Input Offset Voltage (Max) 150 µV —
Input Offset Drift (Typ) 0.5 µV/°C —
Input Bias Current (Typ) 3 pA —
Input Voltage Noise Density (10 kHz) 4 nV/√Hz —
Input Voltage Noise (0.1-10 Hz) 250 nVPP —
Gain Bandwidth Product 22 MHz —
Slew Rate 28 V/µs 55 V/µs
Open-Loop Gain 120 dB —
Output Current (Typ) 30 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Package Options 8-SOIC, 8-VSSOP 8-pin DIP, SOIC, and others
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Maximum Offset Voltage — 100 µV
Maximum Drift — 0.8 µV/°C
Input Bias Current — 5 pA
Noise at 10 kHz — 4.5 nV/√Hz
Settling Time (0.01%) — [DATA_NEEDED: settling time value]
Supply Voltage Range — 9 V to 36 V (±4.5 V to ±18 V)
Operating Temperature Range (P and D packages) — -25°C to 85°C
Operating Temperature Range (LMC package) — -55°C to 125°C
Unity-Gain Stable — Yes
Input Type — JFET
Number of Circuits — 1
Amplifier Type — Precision, High-Speed

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá