OPA827 vs OPA828IDR So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA827 bằng Texas Instruments và OPA828IDR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA827 OPA827 - Low-Noise JFET Op Amp | Texas Instruments

OPA827 - Low-Noise JFET Op Amp | Texas Instruments

OPA827 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA828IDR OPA828IDR - 45MHz JFET Op Amp, 4nV/√Hz | TI | Precision Amplifier

OPA828IDR - 45MHz JFET Op Amp, 4nV/√Hz | TI | Precision Amplifier

OPA828IDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA827 OPA828IDR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 1
Supply Voltage Range (Dual) ±4 V to ±18 V —
Supply Voltage Range (Single) 8 V to 36 V —
Input Offset Voltage (Max) 150 µV —
Input Offset Drift (Typ) 0.5 µV/°C —
Input Bias Current (Typ) 3 pA —
Input Voltage Noise Density (10 kHz) 4 nV/√Hz —
Input Voltage Noise (0.1-10 Hz) 250 nVPP —
Gain Bandwidth Product 22 MHz 45 MHz
Slew Rate 28 V/µs 150 V/us
Open-Loop Gain 120 dB —
Output Current (Typ) 30 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Package Options 8-SOIC, 8-VSSOP —
Trạng thái RoHS Compliant —
Amplifier Type — JFET-input operational amplifier
Input Voltage Noise Density — 4 nV/√Hz at 1 kHz
Input Voltage Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 60 nVRMS
Input Bias Current — 1 pA (typical)
Input Offset Voltage — 50 uV
Input Offset Voltage Drift — 0.45 uV/C
Supply Voltage Range — ±4 V to ±18 V (36 V total)
Kiểu đầu ra — Rail-to-rail output (RRO)
Input Type — MUX-friendly JFET inputs
Hộp — 8-SOIC (SO-8)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Predecessor Parts — OPA627, OPA827

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá