P1010NXE5KHA557 vs P1010NSE5KHA So sánh

So sánh chi tiết song song của P1010NXE5KHA557 bằng NXP Semiconductors và P1010NSE5KHA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1010NXE5KHA557 P1010NXE5KHA557 - QorIQ P1010 1.0GHz e500v2 MPU 425-TEPBGA | NXP

P1010NXE5KHA557 - QorIQ P1010 1.0GHz e500v2 MPU 425-TEPBGA | NXP

P1010NXE5KHA557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P1010NSE5KHA P1010NSE5KHA - QorIQ P1 PowerPC SoC, 1.0GHz, 425-TEPBGA | NXP

P1010NSE5KHA - QorIQ P1 PowerPC SoC, 1.0GHz, 425-TEPBGA | NXP

P1010NSE5KHA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1010NXE5KHA557 P1010NSE5KHA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture PowerPC e500v2 PowerPC e500v2, 32-bit
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Address Bus Width 16-bit —
Tần số xung maksimum 1.0 GHz —
Process Technology 45 nm —
Instruction Set 32-bit Power Architecture —
DMA Channels 4 —
Memory Controller DDR3 / DDR3L with ECC DDR3 with ECC
Integrated Peripherals USB, SATA, GbE, PCIe, SEC, Trusted Boot —
Hộp 425-TEPBGA (19x19 mm) 425-TEPBGA, 19x19 mm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) 0 °C to +105 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family Series QorIQ P1 (P1010/P1014/P1013/P1012 family) —
Family — QorIQ P1
Maximum Core Frequency — 1.0 GHz
Ethernet — 2 x 10/100/1000 Mb/s (RGMII)
USB — 2 x USB 2.0 (Host + Device)
SATA — 2 x SATA 2.0
PCIe — 2 x PCIe Gen1
Security Engine — SEC (AES/3DES/SHA/RSA)
Trusted Boot — Hardware-accelerated
Điện áp cung cấp — 1.0 V core
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Part Status — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá