P1010NXN5DFA557 vs P1014NXN5DFA So sánh
So sánh chi tiết song song của P1010NXN5DFA557 bằng NXP Semiconductors và P1014NXN5DFA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P1010NXN5DFA557 - QorIQ P1010 1.0GHz Power Arch SoC, 425-TEPBGA | NXP
P1010NXN5DFA557 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
P1014NXN5DFA - QorIQ P1014 32-Bit SoC 533MHz 425-TEPBGA | NXP
P1014NXN5DFA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P1010NXN5DFA557 | P1014NXN5DFA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | Power Architecture e500v2 | Power Architecture e500v2, 32-bit |
| Number of Cores | 1 | — |
| Data Width | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1.0 GHz | — |
| Process Technology | 45 nm | — |
| Instruction Set | Power ISA v2.06 | — |
| Floating Point Unit | Double-precision hardware FPU | — |
| L1 Cache (per core) | [DATA_NEEDED: L1 I/D cache size] | — |
| L2 Cache (per core) | [DATA_NEEDED: L2 cache size] | — |
| DDR Memory Controller | 32/64-bit DDR3 with ECC | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 Mb/s MAC with L2 switching | — |
| SATA | 2x SATA Gen 2/3 | — |
| PCIe | 2x PCIe Gen 2 controllers | — |
| USB | 1x USB 2.0 | — |
| Security Engine | SEC 4.x (AES, 3DES, SHA, RSA, ECC) | SEC 4.x (DES, 3DES, AES, SHA, RSA, ECC) |
| Trusted Boot | Yes (per '557' suffix) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40 C to +105 C |
| Hộp | 425-TEPBGA I (19x19 mm) | 425-TEPBGA I, 19x19 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per NXP product page) |
| Core Count | — | 1 |
| Maximum CPU Frequency | — | 533 MHz (P1014 family up to 800 MHz) |
| L1 Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data per core |
| L2 Cache | — | [DATA_NEEDED: L2 cache size] |
| Memory Controller | — | 32-bit DDR3/DDR3L SDRAM with ECC |
| Ethernet MACs | — | 2x 10/100/1000 Mbps with IEEE 1588 |
| USB Interfaces | — | 2x USB 2.0 (host + device/OTG) |
| SATA Interfaces | — | 2x SATA 2.0 (3 Gbps) |
| PCIe Controllers | — | 3x PCIe Gen2 |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |