P1012NSE2HFB vs P1021NXE2HFB So sánh
So sánh chi tiết song song của P1012NSE2HFB bằng NXP Semiconductors và P1021NXE2HFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P1012NSE2HFB | P1021NXE2HFB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Processor Series | QorIQ P1 | — |
| Processor Core | PowerPC e500v2 | — |
| Number of Cores | 1 | 2 |
| Core Architecture | 32-Bit Power Architecture | PowerPC e500v2 |
| Maximum Core Frequency | 800 MHz | — |
| Process Technology | 45 nm CMOS | 45 nm |
| Memory Controller | DDR2/DDR3 with ECC | DDR2/DDR3 with ECC |
| Ethernet | Integrated GbE (multiple MACs) | 3x Gigabit Ethernet (GbE) |
| PCIe Controllers | PCIe Gen 2 (x1/x2/x4) | — |
| USB | USB 2.0 (host + device) | USB 2.0 |
| TDM Interfaces | 4 (T1/E1) | — |
| QUICC Engine (QE) | Yes (protocol offload) | Yes, revision r1.1 |
| SEC Security Accelerator | SEC 4.0 | — |
| Hộp | 689-TEPBGA II (31x31 mm) with exposed thermal pad | 689-TEPBGA II (31x31 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Operating Temperature (Tj) | 0C to +125C | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | — |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Packaging | Tray | — |
| Part Number | — | P1021NXE2HFB |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | QorIQ P1 |
| Core Frequency (Max) | — | 800 MHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| PCIe | — | Yes |
| Security Engine (SEC) | — | Yes (hardware-accelerated) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (industrial/extended) |
| Speed Bin | — | 800/400/667 MHz |
| Trạng thái vòng đời | — | End of Life (per NXP product page) |
| RoHS | — | Compliant (per distributor listings) |