P1012NSN2DFB vs P1021NSN2DFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1012NSN2DFB bằng NXP Semiconductors và P1021NSN2DFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1012NSN2DFB P1012NSN2DFB - QorIQ P1 PowerPC e500v2 MPU 800MHz | NXP

P1012NSN2DFB - QorIQ P1 PowerPC e500v2 MPU 800MHz | NXP

P1012NSN2DFB ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P1021NSN2DFB P1021NSN2DFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP | PBGA-689

P1021NSN2DFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP | PBGA-689

P1021NSN2DFB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1012NSN2DFB P1021NSN2DFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors —
Processor Type PowerPC e500v2 QorIQ P1, MPU
Series QorIQ P1 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Max Clock Frequency 800 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +125C 0C to 125C
Hộp / Vỏ 689-TEPBGA II (31x31 mm), exposed pad —
Process Technology 45 nm —
L1 Cache (I/D) 32 KB / 32 KB —
L2 Cache 256 KB platform cache —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC
Ethernet Dual Gigabit Ethernet (eTSEC) Gigabit Ethernet (GbE)
PCI Express 3 x PCIe Gen 1 controllers PCIe Gen1/Gen2
USB 2 x USB 2.0 (host + device) USB 2.0
TDM / Telecom QUICC Engine (UTOPIA / TDM / HDLC) —
Cryptography SEC 3.1 —
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant —
Core Architecture — Power Architecture e500 dual-core
Core Frequency — 800MHz
Operating Modes — 533/333/667 MHz
Revision — R1.1
Acceleration — QUICC Engine (QE)
TDM — TDM interface
Hộp — 689-TEPBGA (31x31mm)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead Free / RoHS — Lead Free / RoHS Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá