P1013NSE2HFB vs P1013NSE2MHB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1013NSE2HFB bằng NXP Semiconductors và P1013NSE2MHB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1013NSE2HFB P1013NSE2HFB - QorIQ P1 800MHz SoC | NXP Semiconductors

P1013NSE2HFB - QorIQ P1 800MHz SoC | NXP Semiconductors

P1013NSE2HFB ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P1013NSE2MHB P1013NSE2MHB - QorIQ P1 e500v2 1.055GHz SoC 689-TEPBGA | NXP

P1013NSE2MHB - QorIQ P1 e500v2 1.055GHz SoC 689-TEPBGA | NXP

P1013NSE2MHB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1013NSE2HFB P1013NSE2MHB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Architecture PowerPC e500v2 (Power Architecture) Power Architecture e500v2
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Core Frequency 800 MHz (max) —
Operating Frequency Range 800/667/400 MHz —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC, 16-bit, up to 800 MT/s DDR2/DDR3 with ECC
Ethernet Dual Gigabit Ethernet (SGMII/RGMII) —
PCIe PCIe 2.0 (x1 / x2 lanes) —
USB USB 2.0 with ULPI USB 2.0 (host/device)
Security Engine SEC (IPsec, SSL/TLS, bulk crypto) SEC (IPsec/SSL/TLS offload)
LCD Controller Yes (TFT, up to WXGA) Yes (integrated)
Nhiệt độ hoạt động 0C to 105C 0 C to 105 C
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm) 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant —
Processor Series — QorIQ P1 (P1013)
Number of Cores — 1
Maximum Core Frequency — 1.055 GHz
Process Technology — [DATA_NEEDED: process node]
Instruction Set Width — 32-bit
Ethernet MACs — 3 x 10/100/1000 GbE
PCIe Lanes — [DATA_NEEDED: PCIe lane count]
Lead Free / RoHS — Lead Free / RoHS Compliant
Packaging — Tray
Silicon Revision — Rev 2 (Rev 1.1 per Mouser)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá