P1013NSE2MHB vs P1013NSE2MHB557 So sánh
So sánh chi tiết song song của P1013NSE2MHB bằng NXP Semiconductors và P1013NSE2MHB557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P1013NSE2MHB - QorIQ P1 e500v2 1.055GHz SoC 689-TEPBGA | NXP
P1013NSE2MHB ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
P1013NSE2MHB557 - QorIQ P1013 e500v2 MPU 1.2GHz 689-TEPBGA II | NXP
P1013NSE2MHB557 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P1013NSE2MHB | P1013NSE2MHB557 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Architecture | Power Architecture e500v2 | — |
| Processor Series | QorIQ P1 (P1013) | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Maximum Core Frequency | 1.055 GHz | 1.2 GHz |
| Process Technology | [DATA_NEEDED: process node] | — |
| Instruction Set Width | 32-bit | — |
| Hộp | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | 689-TEPBGA II (31x31 mm) |
| Ethernet MACs | 3 x 10/100/1000 GbE | — |
| PCIe Lanes | [DATA_NEEDED: PCIe lane count] | — |
| USB | USB 2.0 (host/device) | — |
| Memory Controller | DDR2/DDR3 with ECC | DDR2 / DDR3 with ECC, up to 800 MHz data rate |
| Security Engine | SEC (IPsec/SSL/TLS offload) | — |
| LCD Controller | Yes (integrated) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 105 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Lead Free / RoHS | Lead Free / RoHS Compliant | — |
| Packaging | Tray | — |
| Silicon Revision | Rev 2 (Rev 1.1 per Mouser) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | QorIQ P1 |
| Core Architecture | — | PowerPC e500v2 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Ethernet | — | 3x 10/100/1000 Mbps Enhanced GMII/RGMII/TBI MACs |
| PCI Express | — | 2x PCIe endpoints / root complex controllers |
| Security Accelerator | — | AES, 3DES, RC4, RSA, ECC, IPsec, SSL/TLS offload |
| L1 Cache | — | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |