P1013NSN2LFB vs P1022NSE2LHB So sánh
So sánh chi tiết song song của P1013NSN2LFB bằng NXP Semiconductors và P1022NSE2LHB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P1013NSN2LFB - QorIQ P1 1-Core 1GHz PowerPC MPU | NXP | TEPBGA-689
P1013NSN2LFB ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
P1022NSE2LHB - QorIQ P1 2-Core 1.067GHz Power Arch SoC | NXP
P1022NSE2LHB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P1013NSN2LFB | P1022NSE2LHB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 (single core) | — |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1067 MHz | 1.067 GHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +105 °C | — |
| Hộp | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | 689-TEPBGA II (31x31 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Memory Controller | DDR2/DDR3 with ECC, up to 800 MT/s | 32-bit DDR2/DDR3 with ECC |
| Ethernet MACs | 3 x 10/100/1000 Mb/s (1 RGMII + 2 SGMII) | — |
| PCIe Controllers | 2 x PCIe Gen 1/2 | — |
| USB | USB 2.0 (Host + Device) | 2x USB 2.0 (host + device) |
| Display Interface | Integrated LCD controller | — |
| Security Engine | SEC 4.x (DES/3DES/AES/SHA/RSA) | SEC (AES, DES, SHA, MD5, Kasumi) |
| L2 Cache | 256 KB | 256 KB (shared) |
| Supply Voltages | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Silicon Revision | Rev 2.1 | Rev 2 (suffix "2") |
| Family | — | QorIQ P1 |
| CPU Core | — | Power Architecture e500v2 (32-bit) |
| Number of Cores | — | 2 |
| L1 Cache (per core) | — | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache |
| Gigabit Ethernet | — | 3x 10/100/1000 MAC (eTSEC) |
| PCI Express | — | 3x PCIe 2.0 controllers |
| Display | — | Integrated LCD controller |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to 105C |
| Process Technology | — | 45 nm CMOS |