P1014NSN5HFB557 vs P1014NSN5HHB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1014NSN5HFB557 bằng NXP Semiconductors và P1014NSN5HHB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1014NSN5HFB557 P1014NSN5HFB557 - QorIQ P1 32-Bit Power Arch SoC, 800MHz | NXP

P1014NSN5HFB557 - QorIQ P1 32-Bit Power Arch SoC, 800MHz | NXP

P1014NSN5HFB557 ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1014NSN5HHB P1014NSN5HHB - QorIQ 32-Bit 800MHz PowerPC SoC | NXP

P1014NSN5HHB - QorIQ 32-Bit 800MHz PowerPC SoC | NXP

P1014NSN5HHB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1014NSN5HFB557 P1014NSN5HHB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Part Number P1014NSN5HFB557 —
Family QorIQ P1 —
Core Architecture PowerPC e500v2 PowerPC e500v2
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Maximum Core Frequency 800 MHz 800 MHz
Package Type 425-TEPBGA I (19x19 mm) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to 105 °C —
Memory Controller DDR3 with ECC DDR3 with ECC (32/64-bit)
Peripherals USB 2.0, SATA 2.0, 2x Gigabit Ethernet, PCIe Gen 2.0 —
Hardware Encryption SEC (DES, 3DES, AES, SHA-1/256) —
L1 Cache (I/D) 32 KB / 32 KB —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (TEPBGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance exact status] Compliant
Core Count — 1
Process Technology — 45 nm CMOS
Hộp — 425-TEPBGA (19x19 mm)
Series — QorIQ P1
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +105 C
Ethernet — Dual GbE (10/100/1000 Mbps)
PCIe — 3 x PCIe Gen2
SATA — SATA 2.0
USB — USB 2.0

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá