P1014NSN5HHB vs P1010NSN5HFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1014NSN5HHB bằng NXP Semiconductors và P1010NSN5HFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1014NSN5HHB P1014NSN5HHB - QorIQ 32-Bit 800MHz PowerPC SoC | NXP

P1014NSN5HHB - QorIQ 32-Bit 800MHz PowerPC SoC | NXP

P1014NSN5HHB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P1010NSN5HFB P1010NSN5HFB - QorIQ P1 1GHz e500v2 SoC 425-TEPBGA | NXP

P1010NSN5HFB - QorIQ P1 1GHz e500v2 SoC 425-TEPBGA | NXP

P1010NSN5HFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1014NSN5HHB P1010NSN5HFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC e500v2 32-Bit
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit —
Maximum Core Frequency 800 MHz —
Process Technology 45 nm CMOS —
Hộp 425-TEPBGA (19x19 mm) 425-TEPBGA I (19 x 19 mm)
Series QorIQ P1 QorIQ P1
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +105 C 0°C to +105°C
Memory Controller DDR3 with ECC (32/64-bit) DDR3 / DDR3L with ECC
Ethernet Dual GbE (10/100/1000 Mbps) Up to 2x Gigabit Ethernet (HW assist)
PCIe 3 x PCIe Gen2 —
SATA SATA 2.0 Up to 2x SATA Gen 2/3
USB USB 2.0 Up to 2x USB 2.0 (host + device)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (TEPBGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant ROHS3 Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors
Core Processor — PowerPC e500v2
Number of Cores — 1
Core Speed — Up to 1.0 GHz
FPU — Double-precision hardware FPU
PCI Express — Up to 2x PCIe Gen 2.0
Security — Trusted Boot (HAB/CST)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá