P1014NXN5FFA vs ATSAMA5D31A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của P1014NXN5FFA bằng NXP Semiconductors và ATSAMA5D31A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1014NXN5FFA P1014NXN5FFA - QorIQ P1 800MHz e500v2 MPU, 425-TEPBGA | NXP

P1014NXN5FFA - QorIQ P1 800MHz e500v2 MPU, 425-TEPBGA | NXP

P1014NXN5FFA ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CU ATSAMA5D31A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CU - ARM Cortex-A5 MPU 536MHz 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1014NXN5FFA ATSAMA5D31A-CU
Thương hiệu NXP Semiconductors Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Processor Type PowerPC e500v2 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 800 MHz —
Process Technology 45 nm 65 nm low-power CMOS
Hộp 425-TEPBGA (19x19 mm) 324-LFBGA (15x15 mm)
Pin/Ball Count 425 —
Terminal Pitch 0.8 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Memory Controller DDR3, 64-bit, up to 800 MT/s, ECC —
L2 Cache 256 KB unified —
Ethernet 2x 10/100/1000 Mb/s (SGMII/RGMII) 10/100 MAC (MII/RMII)
USB 2x USB 2.0 (1 host, 1 OTG) 2x HS USB 2.0 (host + device)
SATA 2x SATA 2.0 —
PCIe 3x PCIe Gen 2.0 controllers —
Security Engine SEC 4.4 (IPSec/SSL/TLS) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per DigiKey listing)
Lead Free Yes —
Core Architecture — ARM Cortex-A5 (32-bit)
Maximum CPU Clock — 536 MHz
DMIPS Performance — 850 DMIPS
Internal SRAM — 128 KB
L1 Cache — 32 KB instruction + 32 KB data
Floating Point Unit — Yes (VFPv4)
NEON Media Engine — Yes
External Memory Interface — DDR2 / LPDDR / LPDDR2 (16-bit)
Điện áp cung cấp — 1.0 V core / 1.8 V DDR / 3.3 V I/O (typical)
Low-Power Mode Power — < 0.5 mW (deep-sleep retention)
CAN — 2x CAN 2.0B controllers
LCD Controller — Yes, with 2D graphics engine and resistive touchscreen
Image Sensor Interface — Yes (ISI, up to 12-bit)
Crypto Accelerator — AES + True Random Number Generator

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá