P1014NXN5FFA vs P1014NSE5FFA So sánh

So sánh chi tiết song song của P1014NXN5FFA bằng NXP Semiconductors và P1014NSE5FFA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1014NXN5FFA P1014NXN5FFA - QorIQ P1 800MHz e500v2 MPU, 425-TEPBGA | NXP

P1014NXN5FFA - QorIQ P1 800MHz e500v2 MPU, 425-TEPBGA | NXP

P1014NXN5FFA ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P1014NSE5FFA P1014NSE5FFA - QorIQ P1014 800MHz e500v2 MPU 425-TEPBGA | NXP

P1014NSE5FFA - QorIQ P1014 800MHz e500v2 MPU 425-TEPBGA | NXP

P1014NSE5FFA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1014NXN5FFA P1014NSE5FFA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Processor Type PowerPC e500v2 PowerPC e500v2
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 800 MHz —
Process Technology 45 nm —
Hộp 425-TEPBGA (19x19 mm) —
Pin/Ball Count 425 —
Terminal Pitch 0.8 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) 0C to +105C
Memory Controller DDR3, 64-bit, up to 800 MT/s, ECC 32-bit DDR3 with ECC
L2 Cache 256 KB unified —
Ethernet 2x 10/100/1000 Mb/s (SGMII/RGMII) —
USB 2x USB 2.0 (1 host, 1 OTG) 1 x USB 2.0
SATA 2x SATA 2.0 1 x SATA 2.0
PCIe 3x PCIe Gen 2.0 controllers —
Security Engine SEC 4.4 (IPSec/SSL/TLS) SEC 4.x (IPsec/SSL/MACsec acceleration)
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Lead Free Yes —
Core Architecture — 32-Bit Power Architecture
Core Frequency — 800 MHz
Hộp / Vỏ — 425-TEPBGA
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: package body size in mm]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Packaging — Tray
Lead Free Status — Lead Free
Nominal Supply Voltage — 1 V core; [DATA_NEEDED: I/O voltage rails]
Ethernet MACs — 3 (1x RGMII + 2x SGMII)
PCIe Controllers — 3 x PCIe Gen2
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá