P1015NXN5DFB vs P1024NXN5DFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1015NXN5DFB bằng NXP Semiconductors và P1024NXN5DFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1015NXN5DFB P1015NXN5DFB - QorIQ P1 667MHz PowerPC e500v2 MPU | NXP

P1015NXN5DFB - QorIQ P1 667MHz PowerPC e500v2 MPU | NXP

P1015NXN5DFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1024NXN5DFB P1024NXN5DFB - QorIQ P1 Dual-Core 667MHz SoC | NXP Semiconductors

P1024NXN5DFB - QorIQ P1 Dual-Core 667MHz SoC | NXP Semiconductors

P1024NXN5DFB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1015NXN5DFB P1024NXN5DFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Product Type Communications Processor / MPU —
Family QorIQ P1 —
Core Architecture PowerPC e500v2 Power Architecture e500v2
Number of Cores 1 2
Core Clock Speed 667 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40°C to +125°C
Memory Controller DDR3 with ECC, 32-bit, up to 800 MT/s DDR3 with ECC
Ethernet Controllers 3x 10/100/1000 eTSEC —
PCI Express 2 lanes Integrated (PCIe)
USB USB 2.0 (Host/Device/OTG) USB 2.0
TDM Interfaces 4 —
Hộp 561-TEPBGA I (23x23 mm) 561-TEBGA I (23x23 mm)
Process Technology 45 nm 45 nm
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Vcore voltage range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant (per NXP product page)
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Product Family — QorIQ P1
Core Frequency (Max) — 667 MHz
Ethernet — Gigabit Ethernet (GbE)
TDM/SGMII — Yes
Revision — 1.1
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá