P1020NSE2FFB vs P1011NSE2FFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1020NSE2FFB bằng NXP Semiconductors và P1011NSE2FFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1020NSE2FFB P1020NSE2FFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP Semiconductors

P1020NSE2FFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP Semiconductors

P1020NSE2FFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1011NSE2FFB P1011NSE2FFB - QorIQ P1 800MHz e500v2 SoC, 1-Core | NXP

P1011NSE2FFB - QorIQ P1 800MHz e500v2 SoC, 1-Core | NXP

P1011NSE2FFB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1020NSE2FFB P1011NSE2FFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Processor Type QorIQ P1 series, dual-core PowerPC e500v2 —
Number of Cores 2 1
Core Frequency 667 MHz (core), 333 MHz (platform), 667 MHz (core2) —
Marketing / Maximum Frequency 800 MHz —
Process Technology 45 nm 45 nm
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC, up to 800 MT/s
Ethernet Integrated GbE (3x MAC) —
PCIe PCIe Gen1 / Gen2 —
USB USB 2.0 USB 2.0 High-Speed with ULPI
Security Engine SEC (hardware-accelerated crypto) SEC 2.0 (crypto accelerator)
TDM / Serial Interface Yes (TDM) —
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm) 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to 125C (Tj) 0°C to +125°C
Package Type 689-BBGA Exposed Pad (Tray) —
Lead Free / RoHS Lead Free, RoHS Compliant —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: exact Vcore/Vdd nominal] —
Junction Temperature Max 125 C —
Core Architecture — PowerPC e500v2
Core Frequency (Max) — 800 MHz
Bit Width — 32-bit
L1 Cache (per core) — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
L2 Cache — 256 KB with ECC
Ethernet MACs — 3 × 10/100/1000 Mbps
PCIe Controllers — 2 × PCIe Gen 1 (x4/x2 or x4+x1)
TDM/HDLC Channels — 4
Local Bus — 32-bit
Typical Power Dissipation — [DATA_NEEDED: TDP figure]
Trạng thái RoHS — RoHS Compliant (Lead Free)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá