P1020NSN2HFB vs P1020NSE2FFB So sánh
So sánh chi tiết song song của P1020NSN2HFB bằng NXP Semiconductors và P1020NSE2FFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P1020NSE2FFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP Semiconductors
P1020NSE2FFB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P1020NSN2HFB | P1020NSE2FFB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 | — |
| Number of Cores | 2 | 2 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum Core Frequency | 800 MHz | — |
| Platform Frequency | 400 MHz | — |
| DDR Memory Frequency | 667 MHz (DDR2/DDR3) | — |
| Silicon Revision | 1.1 | — |
| Product Identifier | 800/400/667 ST NE r1.1 | — |
| Hộp | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | 689-TEPBGA II (31x31 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +125C | 0C to 125C (Tj) |
| Memory Controller | DDR2/DDR3 with ECC | DDR2/DDR3 with ECC |
| Ethernet | Dual Gigabit Ethernet (SGMII) | Integrated GbE (3x MAC) |
| PCI Express | 1 x PCIe x4 + 2 x PCIe x1 | — |
| USB | USB 2.0 | USB 2.0 |
| Security / Acceleration | Integrated DPAA + crypto engines | — |
| Series | QorIQ P1 Platform | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Processor Type | — | QorIQ P1 series, dual-core PowerPC e500v2 |
| Core Frequency | — | 667 MHz (core), 333 MHz (platform), 667 MHz (core2) |
| Marketing / Maximum Frequency | — | 800 MHz |
| Process Technology | — | 45 nm |
| PCIe | — | PCIe Gen1 / Gen2 |
| Security Engine | — | SEC (hardware-accelerated crypto) |
| TDM / Serial Interface | — | Yes (TDM) |
| Package Type | — | 689-BBGA Exposed Pad (Tray) |
| Lead Free / RoHS | — | Lead Free, RoHS Compliant |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: exact Vcore/Vdd nominal] |
| Junction Temperature Max | — | 125 C |