P1021NXE2HFB vs P1021NSE2HFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1021NXE2HFB bằng NXP Semiconductors và P1021NSE2HFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1021NXE2HFB P1021NXE2HFB - QorIQ Dual-Core 800MHz SoC | NXP

P1021NXE2HFB - QorIQ Dual-Core 800MHz SoC | NXP

P1021NXE2HFB ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P1021NSE2HFB P1021NSE2HFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP

P1021NSE2HFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP

P1021NSE2HFB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1021NXE2HFB P1021NSE2HFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Part Number P1021NXE2HFB —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series QorIQ P1 —
Core Architecture PowerPC e500v2 —
Number of Cores 2 —
Core Frequency (Max) 800 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC
Ethernet 3x Gigabit Ethernet (GbE) 3x Gigabit Ethernet (eTSEC)
PCIe Yes PCIe Gen1
USB USB 2.0 USB 2.0
Security Engine (SEC) Yes (hardware-accelerated) —
QUICC Engine (QE) Yes, revision r1.1 —
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm) 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (industrial/extended) 0C to +125C
Process Technology 45 nm —
Speed Bin 800/400/667 MHz —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) —
RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Processor Family — QorIQ P1
Processor Core — Power Architecture e500v2 (dual-core)
CPU Frequency — 800 MHz per core
Core Count — 2
Security Engine — SEC 4.x (IPsec/SSL offload)
QUICC Engine — Yes (TDM/HDLC/UART)
TDM/HDLC — Yes (via QUICC Engine)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Revision — R1.1
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá