P1022NSN2HFB vs P1020NSN2HFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1022NSN2HFB bằng NXP Semiconductors và P1020NSN2HFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1022NSN2HFB P1022NSN2HFB - QorIQ 32-Bit Power Arch SoC 800MHz 2-Core | NXP

P1022NSN2HFB - QorIQ 32-Bit Power Arch SoC 800MHz 2-Core | NXP

P1022NSN2HFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1020NSN2HFB P1020NSN2HFB - QorIQ P1 2-Core 800MHz SoC MPU | NXP

P1020NSN2HFB - QorIQ P1 2-Core 800MHz SoC MPU | NXP

P1020NSN2HFB Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1022NSN2HFB P1020NSN2HFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Product Family QorIQ P1 —
Architecture 32-bit Power Architecture (e500 v2) —
Number of Cores 2 2
Core Frequency 800 MHz —
Platform Frequency 400 MHz 400 MHz
DDR Memory Frequency 667 MHz 667 MHz (DDR2/DDR3)
Memory Controller DDR2 / DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC
Ethernet Controllers 3x Gigabit (1x SGMII + 2x RGMII) —
PCI Express 2x PCIe controllers (x1/x2) 1 x PCIe x4 + 2 x PCIe x1
USB USB 2.0 (host + device) USB 2.0
LCD Controller Yes (integrated) —
Security Engine SEC 4.0 —
Process Technology 45 nm CMOS —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 105 C 0C to +125C
Hộp PBGA-689 with exposed pad 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Silicon Revision Rev 2.0 1.1
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant
Core Architecture — PowerPC e500v2
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 800 MHz
Product Identifier — 800/400/667 ST NE r1.1
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Ethernet — Dual Gigabit Ethernet (SGMII)
Security / Acceleration — Integrated DPAA + crypto engines
Series — QorIQ P1 Platform

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá