P1022NXN2HFB vs P1022NSN2HFB So sánh
So sánh chi tiết song song của P1022NXN2HFB bằng NXP Semiconductors và P1022NSN2HFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P1022NSN2HFB - QorIQ 32-Bit Power Arch SoC 800MHz 2-Core | NXP
P1022NSN2HFB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P1022NXN2HFB | P1022NSN2HFB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | QorIQ P1 | — |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 | — |
| Number of Cores | 2 | 2 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1055 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | 0 C to 105 C |
| Hộp / Vỏ | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Kiểu bộ nhớ | DDR2/DDR3 with ECC support | — |
| Ethernet | 3x 10/100/1000 Mbps (eTSEC) | — |
| PCIe | PCIe lanes (integrated) | — |
| USB | USB 2.0 integrated | USB 2.0 (host + device) |
| Display Interface | Integrated LCD controller | — |
| Trạng thái RoHS | Refer to NXP product page | Compliant (Pb-free) |
| Lifecycle | End of Life / Discontinuance announced (per NXP) | — |
| Product Family | — | QorIQ P1 |
| Architecture | — | 32-bit Power Architecture (e500 v2) |
| Core Frequency | — | 800 MHz |
| Platform Frequency | — | 400 MHz |
| DDR Memory Frequency | — | 667 MHz |
| Memory Controller | — | DDR2 / DDR3 with ECC |
| Ethernet Controllers | — | 3x Gigabit (1x SGMII + 2x RGMII) |
| PCI Express | — | 2x PCIe controllers (x1/x2) |
| LCD Controller | — | Yes (integrated) |
| Security Engine | — | SEC 4.0 |
| Process Technology | — | 45 nm CMOS |
| Hộp | — | PBGA-689 with exposed pad |
| Silicon Revision | — | Rev 2.0 |