P1022NXN2HFB vs P1022NXE2HFB So sánh
So sánh chi tiết song song của P1022NXN2HFB bằng NXP Semiconductors và P1022NXE2HFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P1022NXE2HFB - QorIQ P1 SoC 1.055GHz Dual e500v2 689-TEPBGA | NXP
P1022NXE2HFB ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P1022NXN2HFB | P1022NXE2HFB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | QorIQ P1 | — |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 | PowerPC e500v2 |
| Number of Cores | 2 | 2 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1055 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Hộp / Vỏ | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Kiểu bộ nhớ | DDR2/DDR3 with ECC support | — |
| Ethernet | 3x 10/100/1000 Mbps (eTSEC) | — |
| PCIe | PCIe lanes (integrated) | — |
| USB | USB 2.0 integrated | USB 2.0 with ULPI |
| Display Interface | Integrated LCD controller | — |
| Trạng thái RoHS | Refer to NXP product page | RoHS Compliant |
| Lifecycle | End of Life / Discontinuance announced (per NXP) | — |
| Processor Series | — | QorIQ P1 |
| Core Frequency | — | 1.055 GHz (typ) |
| Bit Width | — | 32-bit |
| Instruction Cache (per core) | — | 32 KB |
| Data Cache (per core) | — | 32 KB |
| Platform Cache | — | 256 KB |
| Memory Controller | — | DDR2/DDR3 with ECC |
| Ethernet MACs | — | 3 x 1 Gbps (eTSEC, SGMII/RGMII/MII) |
| PCI Express | — | 2 x PCIe controllers |
| Security Engine | — | SEC 4.x (IPSec/SSL/TLS offload) |
| Display Controller | — | Integrated LCD controller |
| Core Voltage | — | 1.0 V |
| I/O Voltage | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Hộp | — | 689-TEPBGA II (31 x 31 mm) Exposed Pad |
| Lead Free Status | — | Lead Free |