P1022NXN2LFB vs P1013NSE2LFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1022NXN2LFB bằng NXP Semiconductors và P1013NSE2LFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1022NXN2LFB P1022NXN2LFB - QorIQ Dual-Core 1.067 GHz SoC | NXP | Networking

P1022NXN2LFB - QorIQ Dual-Core 1.067 GHz SoC | NXP | Networking

P1022NXN2LFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1013NSE2LFB P1013NSE2LFB - QorIQ P1 1GHz PowerPC e500v2 MPU | NXP

P1013NSE2LFB - QorIQ P1 1GHz PowerPC e500v2 MPU | NXP

P1013NSE2LFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1022NXN2LFB P1013NSE2LFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Architecture Power Architecture e500 dual-core (RISC, 32-bit) —
Clock Speed (Core) 1.067 GHz —
Platform Version 1067/533/667 ET NE r1.1 —
Core Count 2 1 Core
Package Type TEPBGA-689 (Plastic, halogen-free, RoHS-compliant) —
Package Dimensions 31 x 31 mm, 2.23 mm height —
Số chân 689 —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (industrial) 0 C to 105 C
Điện áp cung cấp 3.13 V to 3.47 V —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC support, up to 32-bit —
Ethernet MACs 3 x 10/100/1000 Mbps Gigabit —
PCIe Interfaces 3 x PCIe Gen1 —
USB USB 2.0 host/device USB 2.0 (integrated)
Display Controller 32-bit LCD controller —
Security Engine Integrated (symmetric/asymmetric crypto acceleration) SEC (IPsec/SSL/TLS)
RoHS Compliance Yes (halogen-free) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA, requires thermal via array under die) Surface Mount (BGA)
MPU Core — PowerPC e500v2
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 1.055 GHz
Family — QorIQ P1
Hộp — 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Ethernet — GbE (integrated)
PCI Express — PCIe (integrated)
Memory Interface — DDR2/DDR3 with ECC
LCD Controller — Integrated
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Revision — r1.1
Product Family — QorIQ P1022 (per data sheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá