P1022NXN2LFB vs P1022NXN2HFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1022NXN2LFB bằng NXP Semiconductors và P1022NXN2HFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1022NXN2LFB P1022NXN2LFB - QorIQ Dual-Core 1.067 GHz SoC | NXP | Networking

P1022NXN2LFB - QorIQ Dual-Core 1.067 GHz SoC | NXP | Networking

P1022NXN2LFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1022NXN2HFB P1022NXN2HFB - QorIQ P1 Dual-Core e500v2 SoC | NXP

P1022NXN2HFB - QorIQ P1 Dual-Core e500v2 SoC | NXP

P1022NXN2HFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1022NXN2LFB P1022NXN2HFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Architecture Power Architecture e500 dual-core (RISC, 32-bit) —
Clock Speed (Core) 1.067 GHz —
Platform Version 1067/533/667 ET NE r1.1 —
Core Count 2 —
Package Type TEPBGA-689 (Plastic, halogen-free, RoHS-compliant) —
Package Dimensions 31 x 31 mm, 2.23 mm height —
Số chân 689 —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (industrial) -40C to +125C
Điện áp cung cấp 3.13 V to 3.47 V —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC support, up to 32-bit —
Ethernet MACs 3 x 10/100/1000 Mbps Gigabit —
PCIe Interfaces 3 x PCIe Gen1 —
USB USB 2.0 host/device USB 2.0 integrated
Display Controller 32-bit LCD controller —
Security Engine Integrated (symmetric/asymmetric crypto acceleration) —
RoHS Compliance Yes (halogen-free) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA, requires thermal via array under die) Surface Mount
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — QorIQ P1
Core Architecture — PowerPC e500v2
Number of Cores — 2
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 1055 MHz
Hộp / Vỏ — 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Kiểu bộ nhớ — DDR2/DDR3 with ECC support
Ethernet — 3x 10/100/1000 Mbps (eTSEC)
PCIe — PCIe lanes (integrated)
Display Interface — Integrated LCD controller
Trạng thái RoHS — Refer to NXP product page
Lifecycle — End of Life / Discontinuance announced (per NXP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá