P1025NSN5DFB vs P1024NSN5DFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1025NSN5DFB bằng NXP Semiconductors và P1024NSN5DFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1025NSN5DFB P1025NSN5DFB - QorIQ P1 Dual-Core 667MHz PowerPC SoC | NXP

P1025NSN5DFB - QorIQ P1 Dual-Core 667MHz PowerPC SoC | NXP

P1025NSN5DFB ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P1024NSN5DFB P1024NSN5DFB - QorIQ P1 Dual-Core 667MHz SoC | NXP

P1024NSN5DFB - QorIQ P1 Dual-Core 667MHz SoC | NXP

P1024NSN5DFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1025NSN5DFB P1024NSN5DFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Core Architecture Power Architecture e500v2 (dual-core) —
Core Count 2 —
Maximum Core Frequency 667 MHz —
Core-to-Bus Frequency Ratio 533/333/667 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Process Technology 45 nm 45 nm
Hộp 561-TEPBGA I (23x23 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Ethernet Gigabit Ethernet (multi-MAC) 10/100/1000 Mbps (3x GbE)
Memory Controller DDR3 with ECC —
QUICC Engine (QE) Yes (R1.1 revision) —
PCI Express Yes (PCIe) —
USB Yes USB 2.0 Host/Device
TDM Interface Yes —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +125C 0C to 125C (TJ)
Silicon Revision R1.1 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Series — QorIQ P1
Core Processor — PowerPC e500v2
Number of Cores / Bus Width — 2 Core / 32-Bit
Core Frequency — 533 MHz
Platform Frequency — 333 MHz
Tốc độ dữ liệu — 667 MHz
Hộp / Vỏ — 561-TEPBGA-1 (23x23 mm)
Memory Interface — DDR3 with ECC, 64-bit
PCIe — PCI Express (2 controllers)
TDM — Yes
Security Engine — IPsec / SSL / MACsec acceleration
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá