P2010NSN2MFC vs P2020NSN2MFC So sánh

So sánh chi tiết song song của P2010NSN2MFC bằng NXP Semiconductors và P2020NSN2MFC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P2010NSN2MFC P2010NSN2MFC - QorIQ P2010 1.2GHz PowerPC e500v2 SoC | NXP

P2010NSN2MFC - QorIQ P2010 1.2GHz PowerPC e500v2 SoC | NXP

P2010NSN2MFC ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P2020NSN2MFC P2020NSN2MFC - QorIQ P2020 1.2GHz Dual-Core 689-TEPBGA | NXP

P2020NSN2MFC - QorIQ P2020 1.2GHz Dual-Core 689-TEPBGA | NXP

P2020NSN2MFC ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P2010NSN2MFC P2020NSN2MFC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series QorIQ P2 —
Core Architecture PowerPC e500v2 PowerPC e500v2
Number of Cores 1 2
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Maximum Core Frequency 1.2 GHz —
Core Voltage 1.05 V —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC —
Integrated Peripherals Gigabit Ethernet, PCI Express, Serial RapidIO, USB —
Hộp 689-TEPBGA II (31 x 31 mm) with exposed pad 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Package Code BGA, 1.0 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (TEPBGA II)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +125 °C 0C to +125C
Process Technology 45 nm 45 nm
Lead Free / RoHS Status Lead Free / RoHS Compliant —
Packaging Tray Tray
Processor Series — QorIQ P2
Tần số xung maksimum — 1.2 GHz
Memory Interface — DDR2/DDR3 with ECC
Ethernet — Gigabit Ethernet (GbE)
PCI Express — PCIe supported
Serial RapidIO — SRIO supported
USB — USB supported
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free Status — Lead Free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá