P2020NSN2MFC vs P1024NXE5BFB So sánh
So sánh chi tiết song song của P2020NSN2MFC bằng NXP Semiconductors và P1024NXE5BFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P2020NSN2MFC - QorIQ P2020 1.2GHz Dual-Core 689-TEPBGA | NXP
P2020NSN2MFC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P2020NSN2MFC | P1024NXE5BFB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Processor Series | QorIQ P2 | — |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 | Power Architecture e500v2 |
| Number of Cores | 2 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-Bit | — |
| Tần số xung maksimum | 1.2 GHz | — |
| Hộp | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | 561-TEPBGA (23x23 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (TEPBGA II) | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +125C | -40C to +125C |
| Memory Interface | DDR2/DDR3 with ECC | — |
| Ethernet | Gigabit Ethernet (GbE) | Dual 10/100/1000 Mbps GbE |
| PCI Express | PCIe supported | — |
| Serial RapidIO | SRIO supported | — |
| USB | USB supported | USB 2.0 with integrated PHY |
| Process Technology | 45 nm | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS Compliant |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Packaging | Tray | — |
| Processor Family | — | QorIQ P1 |
| Core Count | — | 2 (dual-core) |
| Core Frequency | — | 400 MHz |
| Manufacturing Process | — | 45 nm SOI |
| Memory Controller | — | 32-bit DDR3/DDR3L with ECC |
| L1 Cache (per core) | — | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache |
| Platform Cache | — | 256 KB CoreNet shared |
| PCIe | — | 2x PCIe controllers |
| Security Engine | — | SEC 4.0 (IPsec/SSL/TLS/3GPP) |
| TDM Interface | — | Yes |
| eSPI | — | Yes |
| I2C Controllers | — | 4 |
| Lead-Free Status | — | Lead Free |
| Revision | — | Rev 1.1 |