P2040NSE1MMB vs P2040NSN1HLB So sánh

So sánh chi tiết song song của P2040NSE1MMB bằng NXP Semiconductors và P2040NSN1HLB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P2040NSE1MMB P2040NSE1MMB - QorIQ P2040 4-Core 1.2GHz PowerPC MPU | NXP

P2040NSE1MMB - QorIQ P2040 4-Core 1.2GHz PowerPC MPU | NXP

P2040NSE1MMB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P2040NSN1HLB P2040NSN1HLB - QorIQ P2 Quad-Core 800MHz | NXP

P2040NSN1HLB - QorIQ P2 Quad-Core 800MHz | NXP

P2040NSN1HLB Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P2040NSE1MMB P2040NSN1HLB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series QorIQ P2 —
Core Architecture PowerPC e500mc PowerPC e500mc
Number of Cores 4 4
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum Core Frequency 1.2 GHz 800 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to 105 °C (commercial/extended) 0°C to 105°C
Hộp 780-FCPBGA (23 x 23 mm) 780-FCPBGA (23x23 mm)
Số chân 780 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Memory Controller DDR3 / DDR3L, 64-bit Integrated DDR3/3L
PCI Express 3 x PCIe Gen 2 controllers PCIe Gen2 controllers
Ethernet Multiple 1 GbE / 10 GbE MACs —
Other I/O SATA, USB, DUART, I2C, SPI —
Process Technology [DATA_NEEDED: process node] —
Silicon Revision r1.1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — QorIQ P2
Encryption Acceleration — Non-ENC (disabled)
Software Compatibility — P1, P3, P4, P5 QorIQ families
Ethernet Interfaces — Multiple Gigabit Ethernet
Lifecycle — Not Recommended for New Designs (NRND)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá