P2040NSN7KLC vs P2040NSN7FLC So sánh

So sánh chi tiết song song của P2040NSN7KLC bằng NXP Semiconductors và P2040NSN7FLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P2040NSN7KLC P2040NSN7KLC - QorIQ P2040 4-Core 1GHz PowerPC MPU | NXP

P2040NSN7KLC - QorIQ P2040 4-Core 1GHz PowerPC MPU | NXP

P2040NSN7KLC ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P2040NSN7FLC P2040NSN7FLC - QorIQ Quad-Core 667MHz SoC, FCPBGA-780 | NXP

P2040NSN7FLC - QorIQ Quad-Core 667MHz SoC, FCPBGA-780 | NXP

P2040NSN7FLC ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P2040NSN7KLC P2040NSN7FLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP USA Inc. —
Series QorIQ P2 QorIQ P2
Core Processor PowerPC e500mc —
Number of Cores 4 —
Core Architecture 32-Bit —
Core Frequency 1.0 GHz —
Hộp / Vỏ 780-FCPBGA (23x23 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Connectivity Ethernet, I2C, SPI, UART, USB, PCIe, SRIO —
Memory Interface DDR3/DDR3L with ECC —
Ethernet Dual XAUI (10G) + multiple GbE —
PCIe 2 x PCIe Gen 2 —
Serial RapidIO 2 x SRIO Rev 2.0 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (TJ) 0 C to 105 C
Security Features Hardware acceleration, secure boot —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Architecture — Power Architecture e500mc
Core Count — 4
Maximum Core Frequency — 667 MHz
Data Width — 32-bit
Hộp — 780-FCPBGA (23 x 23 mm)
Supply Voltages — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
DDR Memory Support — DDR3 / DDR3L with ECC
PCIe Controllers — 2 x PCIe Gen2
SRIO Controllers — Yes (Serial RapidIO)
SATA Controllers — Yes (SATA 2.0)
Ethernet MACs — 1 GbE / 10 GbE capable
Silicon Revision — Rev 2
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Process Technology — 45 nm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá