P2041NSE7NNC557 vs P2041NSE7PNC So sánh

So sánh chi tiết song song của P2041NSE7NNC557 bằng NXP Semiconductors và P2041NSE7PNC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P2041NSE7NNC557 P2041NSE7NNC557 - QorIQ 4-Core PowerPC SoC 1.333GHz | NXP

P2041NSE7NNC557 - QorIQ 4-Core PowerPC SoC 1.333GHz | NXP

P2041NSE7NNC557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P2041NSE7PNC P2041NSE7PNC - QorIQ P2 4-Core 1.5GHz PowerPC MPU | NXP

P2041NSE7PNC - QorIQ P2 4-Core 1.5GHz PowerPC MPU | NXP

P2041NSE7PNC ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P2041NSE7NNC557 P2041NSE7PNC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
MPN P2041NSE7NNC557 —
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series QorIQ P1 —
Core Architecture Power Architecture e500mc PowerPC e500mc
Number of Cores 4 4
Core Frequency 1.333 GHz 1.5 GHz
Data Path Width 32-bit —
Silicon Revision Rev 2 (per 'N7' suffix) Rev 2.0
Memory Controller DDR3 / DDR3L DDR3/DDR3L with ECC, up to DDR3-1600
Ethernet MACs 1 GbE and 10 GbE 2 x 10 GbE + 2 x 1 GbE
PCIe PCI Express Gen 2.0 —
SATA SATA 2.0 SATA 2.0
Interconnect Serial RapidIO (sRIO) —
Cryptography SEC (Secure Communications engine) —
Hộp 780-FCBGA (23x23 mm) 780-FCPBGA (23x23 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0C to 105C (extended) 0C to 105C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Lead-free / RoHS-compliant (per 'N7' suffix) Compliant
Family — QorIQ P2
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Process Technology — 45 nm
PCIe Controllers — 3 x PCIe Gen2
SRIO Controllers — 2 x SRIO Gen2
Security Engine — SEC with crypto acceleration

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá