P3041NSE1NNB vs P4080NSE7PNAC So sánh
So sánh chi tiết song song của P3041NSE1NNB bằng NXP Semiconductors và P4080NSE7PNAC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P3041NSE1NNB - QorIQ Quad-Core PowerPC 1.333GHz 1295-FCBGA | NXP
P3041NSE1NNB ObsoleteNXP Semiconductors
P4080NSE7PNAC - QorIQ P4 8-Core 1.5GHz SoC | NXP | Networking
P4080NSE7PNAC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P3041NSE1NNB | P4080NSE7PNAC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Architecture | PowerPC e500mc (RISC, 32-Bit) | — |
| Number of Cores | 4 | — |
| Core Frequency (Max) | 1.333 GHz | — |
| Bus Width | 32-Bit | — |
| Package Type | FCBGA-1295 (Flip-Chip BGA) | — |
| Package Dimensions | 37.5 mm x 37.5 mm x 3.53 mm, 1 mm pitch | — |
| Series | QorIQ P3 | QorIQ P4 |
| Security Co-Processor | SEC 4.2 | — |
| Memory Controllers | DDR3 / DDR3L with ECC | — |
| Ethernet | Multiple 10 Gigabit and Gigabit MACs | 1 Gbps and 10 Gbps SerDes |
| PCIe | PCIe Gen2 controllers | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C | 0 °C to +105 °C |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: detailed core/rail voltages] | — |
| Lead Free | Yes | — |
| RoHS Compliance | Compliant (per package marking) | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (NXP) | — |
| Graphics Acceleration | No | No |
| Ordering Code | P3041 0-105C Encrypted 1333MHz r1.1 | — |
| Core Processor | — | PowerPC e500mc |
| Number of Cores / Bus Width | — | 8 Core, 32-Bit |
| Core Speed | — | 1.5 GHz |
| Co-Processors / DSP | — | Security; SEC 4.0 |
| RAM Controllers | — | DDR2, DDR3 with ECC |
| PCIe Controllers | — | PCIe Gen2 (2 controllers) |
| Serial RapidIO | — | SRIO 2.1 (2 interfaces) |
| Security Accelerator | — | SEC 4.0 |
| Supply Voltage - Core | — | 1.0 V |
| Supply Voltage - I/O | — | 1.3 V |
| Hộp | — | 1295-FCBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Part Status | — | Active (Last Time Buy per NXP PDN) |
| Speed Grade | — | 1500 MHz core / 1300 MHz platform |