P3041NXE1NNB vs P3041NXN1MMB So sánh

So sánh chi tiết song song của P3041NXE1NNB bằng NXP Semiconductors và P3041NXN1MMB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P3041NXN1MMB P3041NXN1MMB - QorIQ P3 Quad-Core 1.2GHz MPU | NXP Semiconductors

P3041NXN1MMB - QorIQ P3 Quad-Core 1.2GHz MPU | NXP Semiconductors

P3041NXN1MMB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P3041NXE1NNB P3041NXN1MMB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Part Number P3041NXE1NNB —
Series QorIQ P3 —
Core Processor PowerPC e500mc —
Number of Cores 4 4
Core Width 32-bit —
Maximum Core Frequency 1.333 GHz 1.2 GHz
Co-Processors / DSP Security; SEC 4.2 —
RAM Controllers DDR3, DDR3L —
Graphics Acceleration No —
Ethernet 10/100/1GbE-class interfaces (via SerDes) —
Hộp 1295-FCBGA (37.5 mm × 37.5 mm) 1295-FCPBGA (FCBGA, 37.5x37.5 mm)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full range for NX tier] —
Qualification Tier Extended temperature (NX) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO rail voltages] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Compliant (BGA solder-ball lead-free per NXP product family)
Core Architecture — PowerPC e500mc
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Family — QorIQ P3
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Encryption Acceleration — NonENC (no SEC engine)
Product Variant — r1.1 silicon revision
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Memory Controller — DDR3 / DDR3L with ECC (per product brief)
High-Speed I/O — Multiple SerDes lanes for 10 GbE, GbE, PCIe (per family)
Process Technology — [DATA_NEEDED: process node]
Supply Voltage (Core) — [DATA_NEEDED: Vdd_core]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá