P3041NXN7NNC vs P4040NSE7MMC So sánh
So sánh chi tiết song song của P3041NXN7NNC bằng NXP Semiconductors và P4040NSE7MMC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P4040NSE7MMC - QorIQ P4 4-Core 1.5GHz MPU | NXP | Networking SoC
P4040NSE7MMC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P3041NXN7NNC | P4040NSE7MMC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500mc, 32-bit | PowerPC e500mc |
| Number of Cores | 4 (quad-core) | 4 |
| Core Frequency | 1.333 GHz | 1.5 GHz |
| Cache (L1) | 32 KB I + 32 KB D per core | — |
| Cache (L2) | 128 KB per core | — |
| Shared Cache (L3) | 1 MB (CoreNet coherent) | — |
| Memory Controller | DDR3 / DDR3L with ECC, up to 1333 MT/s | Dual 64-bit DDR2/DDR3 with ECC |
| Max Memory Capacity | [DATA_NEEDED: maximum addressable DDR capacity in GB] | — |
| Ethernet | 10/100/1000 Mbps (5 ports); options for 1/10 GbE | — |
| PCIe | 3 x PCIe Gen2 controllers | — |
| SATA | 2 x SATA 2.0 | — |
| Serial RapidIO | 2 x lanes (per datasheet) | — |
| Security Engine | SEC 4.0 (cryptographic accelerator) | — |
| Pattern Matching Engine | Yes (PME) | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | 0C to +105C (industrial) |
| Hộp | 1295-pin FCBGA (FCPBGA), 37.5 x 37.5 mm | 1295-FCPBGA, 37.5 x 37.5 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount, FCBGA |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Series | QorIQ P3 | QorIQ P4 |
| Process Technology | — | 45 nm |
| Instruction Width | — | 32-Bit |
| L2 Cache | — | 512 KB (per core) |
| L3 Cache | — | 2 MB (shared) |
| Operating Voltage | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Tray Quantity | — | [DATA_NEEDED: Tray Quantity] |
| Product Longevity | — | 10-year assured supply (NXP program) |