P4040NSE1PNB vs P4040NSE7MMC So sánh
So sánh chi tiết song song của P4040NSE1PNB bằng NXP Semiconductors và P4040NSE7MMC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P4040NSE7MMC - QorIQ P4 4-Core 1.5GHz MPU | NXP | Networking SoC
P4040NSE7MMC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P4040NSE1PNB | P4040NSE7MMC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Product Type | Microprocessor (MPU) | — |
| Architecture | PowerPC e500mc | — |
| Series | QorIQ P4 | QorIQ P4 |
| Core Count | 4 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Core Frequency | 1.5 GHz | 1.5 GHz |
| Platform Frequency | 1.3 GHz | — |
| Hộp | 1295-FCPBGA (37.5 x 37.5 mm) | 1295-FCPBGA, 37.5 x 37.5 mm |
| Terminal Form | Ball | — |
| Number of Terminals | 1295 | — |
| Package Code | HBGA (FCPBGA) | — |
| Package Shape | Square | — |
| Minimum Supply Voltage | 0.95 V | — |
| Memory Controller | DDR3/DDR3L with ECC (per NXP P4040 datasheet) | Dual 64-bit DDR2/DDR3 with ECC |
| Nhiệt độ hoạt động | Industrial grade (per NXP P4040 datasheet) | 0C to +105C (industrial) |
| Core Architecture | — | PowerPC e500mc |
| Number of Cores | — | 4 |
| Process Technology | — | 45 nm |
| Instruction Width | — | 32-Bit |
| L2 Cache | — | 512 KB (per core) |
| L3 Cache | — | 2 MB (shared) |
| Operating Voltage | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount, FCBGA |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Tray Quantity | — | [DATA_NEEDED: Tray Quantity] |
| Product Longevity | — | 10-year assured supply (NXP program) |