P4040NSE1PNB vs P4040NSN1NNB So sánh

So sánh chi tiết song song của P4040NSE1PNB bằng NXP Semiconductors và P4040NSN1NNB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P4040NSE1PNB P4040NSE1PNB - QorIQ P4 4-Core 1.5GHz PowerPC MPU | NXP

P4040NSE1PNB - QorIQ P4 4-Core 1.5GHz PowerPC MPU | NXP

P4040NSE1PNB ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
P4040NSN1NNB P4040NSN1NNB - QorIQ P4 4-Core 1.5GHz PowerPC MPU | NXP

P4040NSN1NNB - QorIQ P4 4-Core 1.5GHz PowerPC MPU | NXP

P4040NSN1NNB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P4040NSE1PNB P4040NSN1NNB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Microprocessor (MPU) —
Architecture PowerPC e500mc —
Series QorIQ P4 —
Core Count 4 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Core Frequency 1.5 GHz —
Platform Frequency 1.3 GHz —
Hộp 1295-FCPBGA (37.5 x 37.5 mm) —
Terminal Form Ball BALL
Number of Terminals 1295 —
Package Code HBGA (FCPBGA) HBGA
Package Shape Square —
Minimum Supply Voltage 0.95 V —
Memory Controller DDR3/DDR3L with ECC (per NXP P4040 datasheet) —
Nhiệt độ hoạt động Industrial grade (per NXP P4040 datasheet) —
Core Architecture — PowerPC e500mc
Number of Cores — 4
Maximum Core Frequency — 1.5 GHz
Platform/Core Frequency Ratio — 1333/1333
Product Family — QorIQ P4
Package Type — FCPBGA (flip-chip)
Package Pin Count — 1295 balls
Package Dimensions — 37.5 x 37.5 mm
Terminal Finish — Tin Silver Copper over Nickel
Maximum Seated Height — 3.53 mm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá