P4040NSN1NNB vs P4080NSN1NNB So sánh
So sánh chi tiết song song của P4040NSN1NNB bằng NXP Semiconductors và P4080NSN1NNB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P4080NSN1NNB - QorIQ P4 8-Core 1.2GHz PowerPC MPU | NXP
P4080NSN1NNB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P4040NSN1NNB | P4080NSN1NNB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500mc | 32-bit PowerPC e500mc |
| Number of Cores | 4 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1.5 GHz | 1.2 GHz |
| Platform/Core Frequency Ratio | 1333/1333 | — |
| Product Family | QorIQ P4 | — |
| Package Type | FCPBGA (flip-chip) | — |
| Package Pin Count | 1295 balls | — |
| Package Dimensions | 37.5 x 37.5 mm | — |
| Terminal Form | BALL | — |
| Package Code | HBGA | — |
| Terminal Finish | Tin Silver Copper over Nickel | — |
| Maximum Seated Height | 3.53 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: confirm RoHS status from datasheet] |
| Processor Family | — | QorIQ P4 (PowerPC e500mc) |
| Core Count | — | 8 |
| Process Technology | — | 45 nm |
| Core Supply Voltage | — | 0.95 V |
| I/O Supply Voltages | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Memory Controller | — | Dual DDR2/DDR3 with ECC |
| Hộp | — | 1295-FCPBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial) |
| SerDes Lanes | — | Multiple high-speed SerDes (XAUI/SGMII/PCIe) |
| Encryption Accelerator | — | Yes (SEC engine) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from datasheet] |
| Original Manufacturer | — | Freescale Semiconductor (now NXP) |
| Lead Free Status | — | [DATA_NEEDED: confirm lead-free status] |