P4080NSE7PNAC vs P4040NSN1NNB So sánh

So sánh chi tiết song song của P4080NSE7PNAC bằng NXP Semiconductors và P4040NSN1NNB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P4080NSE7PNAC P4080NSE7PNAC - QorIQ P4 8-Core 1.5GHz SoC | NXP | Networking

P4080NSE7PNAC - QorIQ P4 8-Core 1.5GHz SoC | NXP | Networking

P4080NSE7PNAC ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P4040NSN1NNB P4040NSN1NNB - QorIQ P4 4-Core 1.5GHz PowerPC MPU | NXP

P4040NSN1NNB - QorIQ P4 4-Core 1.5GHz PowerPC MPU | NXP

P4040NSN1NNB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P4080NSE7PNAC P4040NSN1NNB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Series QorIQ P4 —
Core Processor PowerPC e500mc —
Number of Cores / Bus Width 8 Core, 32-Bit —
Core Speed 1.5 GHz —
Co-Processors / DSP Security; SEC 4.0 —
RAM Controllers DDR2, DDR3 with ECC —
Graphics Acceleration No —
Ethernet 1 Gbps and 10 Gbps SerDes —
PCIe Controllers PCIe Gen2 (2 controllers) —
Serial RapidIO SRIO 2.1 (2 interfaces) —
Security Accelerator SEC 4.0 —
Supply Voltage - Core 1.0 V —
Supply Voltage - I/O 1.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +105 °C —
Hộp 1295-FCBGA (37.5 x 37.5 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Part Status Active (Last Time Buy per NXP PDN) —
Speed Grade 1500 MHz core / 1300 MHz platform —
Core Architecture — PowerPC e500mc
Number of Cores — 4
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Core Frequency — 1.5 GHz
Platform/Core Frequency Ratio — 1333/1333
Product Family — QorIQ P4
Package Type — FCPBGA (flip-chip)
Package Pin Count — 1295 balls
Package Dimensions — 37.5 x 37.5 mm
Terminal Form — BALL
Package Code — HBGA
Terminal Finish — Tin Silver Copper over Nickel
Maximum Seated Height — 3.53 mm
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá