P4080NSE7PNAC vs P4080NXE7PNAC So sánh
So sánh chi tiết song song của P4080NSE7PNAC bằng NXP Semiconductors và P4080NXE7PNAC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P4080NSE7PNAC - QorIQ P4 8-Core 1.5GHz SoC | NXP | Networking
P4080NSE7PNAC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P4080NSE7PNAC | P4080NXE7PNAC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Series | QorIQ P4 | QorIQ P4 |
| Core Processor | PowerPC e500mc | — |
| Number of Cores / Bus Width | 8 Core, 32-Bit | — |
| Core Speed | 1.5 GHz | — |
| Co-Processors / DSP | Security; SEC 4.0 | — |
| RAM Controllers | DDR2, DDR3 with ECC | — |
| Graphics Acceleration | No | — |
| Ethernet | 1 Gbps and 10 Gbps SerDes | 2 x 10GbE + 8 x 1GbE MACs |
| PCIe Controllers | PCIe Gen2 (2 controllers) | — |
| Serial RapidIO | SRIO 2.1 (2 interfaces) | 2 x Serial RapidIO interfaces |
| Security Accelerator | SEC 4.0 | — |
| Supply Voltage - Core | 1.0 V | — |
| Supply Voltage - I/O | 1.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +105 °C | -40C to +105C |
| Hộp | 1295-FCBGA (37.5 x 37.5 mm) | 1295-pin FCBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Part Status | Active (Last Time Buy per NXP PDN) | — |
| Speed Grade | 1500 MHz core / 1300 MHz platform | — |
| Core Architecture | — | PowerPC e500mc |
| Number of Cores | — | 8 |
| Core Frequency | — | 1.5 GHz |
| L1 Cache per Core | — | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache |
| L2 Cache per Core | — | 128 KB (private) |
| Shared L3 Platform Cache | — | 2 MB CoreNet |
| Memory Controller | — | DDR2/3 with ECC up to 1333 MT/s |
| PCIe | — | 3 x PCIe Gen2 controllers |
| Security Engine (SEC) | — | Yes - AES, 3DES, SHA, RSA, ECC |
| Silicon Revision | — | R3.0 |
| Điện áp cung cấp | — | 1.5 V core / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O |
| Process | — | 45 nm CMOS |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |