P4080NSN7PNC vs MPC8572ELPXAVND So sánh
So sánh chi tiết song song của P4080NSN7PNC bằng NXP Semiconductors và MPC8572ELPXAVND bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P4080NSN7PNC - QorIQ 8-Core 1.5GHz SoC FCBGA-1295 | NXP
P4080NSN7PNC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8572ELPXAVND - PowerPC e500 MPU 1.5GHz Dual-Core | NXP
MPC8572ELPXAVND ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P4080NSN7PNC | MPC8572ELPXAVND |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Series | QorIQ P4080 | PowerQUICC III (MPC8572E) |
| Core Architecture | Power Architecture e500mc | — |
| Number of Cores | 8 | 2 |
| Core Frequency | 1.5 GHz (N7 speed bin, 1.3 GHz N1 bin) | 1.5 GHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Process Technology | 45 nm CMOS | — |
| Operating Voltage Rails | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 1295-ball FCBGA (37.5 x 37.5 mm) | 1023-Ball FCBGA (33x33 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 105 °C | — |
| L1 Cache (per core) | 32 KB instruction + 32 KB data | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache |
| L2 Cache (shared) | 2 MB | — |
| Memory Controller | DDR2/DDR3 with ECC | DDR2/DDR3 SDRAM with ECC |
| Ethernet Interfaces | 4 x 1 GbE (SGMII) + 2 x 10 GbE (XAUI/XFI) | — |
| High-Speed Serial | PCIe, Serial RapidIO (SRIO) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount, BGA |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP product page) | Compliant per NXP product page |
| Security Accelerator | Integrated (SEC) | — |
| Silicon Revision | R3.0 | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Processor Type | — | PowerPC e500 MPU, dual-core |
| Architecture | — | 32-bit RISC |
| L2 Cache | — | 1 MB |
| Core Voltage | — | 1.1 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +105C (commercial extended) |
| Ethernet | — | 4x 10/100/1000 GbE MAC + 1x XAUI 10G |
| PCI Express | — | 4 SerDes lanes (PCIe + SGMII) |
| Security Engine | — | SEC 4.0 (AES, 3DES, SHA, RSA, ECC) |